ngắt điện

Học thuật
Thân thiện
ngắt điện

Ngắt điện được lắp đặt trong hộp điện gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị dùng để ngừng hoặc cho phép dòng điện chạy qua một mạch điện: "ngắt điện" một bộ phận, công tắc hoặc cấu chức năng làm gián đoạn hoặc kết nối lại mạch điện một cách chủ động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy vừa lắp đặt một bộ ngắt điện mới cho hệ thống chiếu sáng.
    • Khi sự cố, bộ ngắt điện sẽ tự động hoạt động để đảm bảo an toàn.
    • Hãy sử dụng công tắc ngắt điện trước khi sửa chữa các thiết bị.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngắt điện tự động": chỉ thiết bị khả năng tự động cắt mạch điện khi phát hiện sự cố như quá tải, chập mạch.

    • Nhờ có bộ ngắt điện tự động, nguy cơ hỏa hoạn đã được giảm thiểu.
  • "ngắt điện bằng tay": chỉ hành động hoặc thiết bị cho phép con người chủ động thao tác để cắt điện.

    • Trong trường hợp khẩn cấp, hãy sử dụng cần gạt để ngắt điện bằng tay.
Biến thể từ gần giống
  • Cầu dao (danh từ): một loại thiết bị ngắt điện phổ biến, thường dùng để đóng/cắt mạch điện công suất lớn.
  • Aptomat (danh từ): tên gọi khác của thiết bị ngắt điện tự động (từ viết tắt của "Automatic Circuit Breaker").
  • Công tắc (danh từ): thiết bị dùng để đóng hoặc ngắt dòng điện trong một mạch, thường dùng cho các thiết bị công suất nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị đóng cắt: chỉ chung các dụng cụ, thiết bị dùng để nối hoặc ngắt dòng điện.
  • Bộ ngắt mạch: cách gọi nhấn mạnh vào chức năng làm gián đoạn dòng chảy của điện trong mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ thiết bị này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "ngắt điện" với tư cách một danh từ chỉ thiết bị)

ngắt điện

Ngắt điện được lắp đặt trong hộp điện gia đình.

  1. Bộ phận để cắt hay nối mạch điện.